
Gift Links
Tiền vệRSA
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Gift Links là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 6/13 | — | 5,84 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 67/74 | 3 | 17/21 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 55/63 | 3 | 10/13 | — | 6,64 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | V | 6,01 |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/36 | 6 | 12/14 | — | 6,43 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Lech Poznan | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 4/8 | V | 5,02 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 6-2 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/42 | 4 | 8/12 | — | 7,67 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 28/37 | 5 | 8/14 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2019 | Cape Town City FC | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 04/07/2018 | Pyramids FC | Cape Town City FC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/01/2018 | Cape Umoya United FC | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Cape Umoya United FC Youth | Cape Umoya United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh54
- Thể lực47