
Gideon Mensah là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 5,73 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 37% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,82 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/120 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/185 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/79 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/163 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | vs Gambia | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/72 | 0 | 1/5 | — | 5,60 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 6/9 | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/66 | 1 | 2/4 | V | 6,82 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 1/7 | V | 6,13 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 5/11 | — | 5,97 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/79 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 04/07/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/12/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 26/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/04/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 21/10/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 2,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | AJ Auxerre | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Red Bull Salzburg | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Bordeaux | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Red Bull Salzburg | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vitoria Guimaraes | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Red Bull Salzburg | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zulte-Waregem | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Red Bull Salzburg | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Sturm Graz | FC Liefering | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | FC Liefering | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | WAFA | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh66
- Thể lực58