
Gibson Osahumen Yah là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 377 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 63% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/185 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 6/11 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/63 | 2 | 8/13 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 4/6 | — | 6,11 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volendam | Bristol City | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Utrecht U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | DVC Buiksloot Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực48