
Gibson Nana Adu là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Greifswalder FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2024 | 16 | 300 nghìn € |
| 08/06/2024 | 16 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 16 | 900 nghìn € |
| 10/06/2025 | 17 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 17 | 400 nghìn € |
| 16/06/2026 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/09/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Bayern Munchen II | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Unterhaching | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Bayern Munchen II | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | Rheindorf Altach | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Bayern Munchen II | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Unterhaching | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Bayern Munchen II | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Unterhaching | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng 2M € | — |
| 13/02/2024 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1.FSV Mainz 05 Youth | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SC Lerchenberg Jugend | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |