Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giannis Gerolemou

Nea SalamisTiền vệCYP
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Giannis Gerolemou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5536200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20161625 nghìn €
03/05/20171750 nghìn €
12/11/201717100 nghìn €
25/04/201818250 nghìn €
30/12/201818250 nghìn €
24/06/201919250 nghìn €
05/01/202019350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
20/12/202020250 nghìn €
27/12/202121250 nghìn €
26/06/202222300 nghìn €
26/02/202323300 nghìn €
18/06/202323300 nghìn €
27/12/202323300 nghìn €
16/05/202424250 nghìn €
23/09/202424200 nghìn €
08/12/202424200 nghìn €
28/05/202525175 nghìn €
28/12/202525175 nghìn €
10/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KallitheaNea SalamisChuyển nhượng—
14/09/2025Free PlayerKallitheaChuyển nhượng—
11/09/2025IraklisFree PlayerTrở lại—
23/07/2025AEL LimassolIraklisChuyển nhượng—
28/09/2023Free PlayerAEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2023AEK Athens BFree PlayerTrở lại—
17/08/2021AEL LimassolAEK Athens BChuyển nhượng—
30/12/2020Tsarsko SeloAEL LimassolCho mượn—
27/09/2020AEL LimassolTsarsko SeloChuyển nhượng—
17/08/2016AEL Limassol U19AEL LimassolChuyển nhượng—
29/06/2015APOEL Nicosia U19AEL Limassol U19Cho mượn—
28/09/2014AEL Limassol U19APOEL Nicosia U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com