
Giannis Balogiannis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Trikala.
Tiểu sử Giannis Balogiannis
Giannis Balogiannis là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Trikala, mang quốc tịch Greece và hiện 29 tuổi. Anh sinh ngày 27/01/1997 và được ghi nhận là thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân và 13 phút thi đấu, trong đó 1 trận tại Greek Cup. Giá trị cao nhất của anh là 200 nghìn € vào năm 2021, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Anthoupoli FC đến Trikala vào ngày 07/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/02/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | — |
| 30/01/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Anthoupoli FC | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Ilioupoli | Anthoupoli FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | Eolikos Mytilinis | Ilioupoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Pierikos | Eolikos Mytilinis | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Apollon Larissas | Pierikos | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Ikonomos Tsaritsani | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Tilykratis Lefkada | Ikonomos Tsaritsani | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Ethnikos Filippiadas | Tilykratis Lefkada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AO Velissariou | Ethnikos Filippiadas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Dotieas Agias | AO Velissariou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AEL Larisa | Dotieas Agias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AE Larisa U19 | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Toxotis Larisa | AE Larisa U19 | Chuyển nhượng | — |