
Gianni Stensness là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Viking.
Tiểu sử Gianni Stensness
Gianni Stensness là tiền vệ của câu lạc bộ Viking, mang quốc tịch Australia và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Gianni Stensness có 23 trận ra sân, ghi 5 bàn thắng và đạt điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, còn hợp đồng với Viking có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng được ghi nhận gần nhất là từ Central Coast Mariners sang Viking vào 25/08/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.115Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 56% | 0 | 0 | 6,54 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 21 | 1.845 | 4 | 0 | 0 | 28 | 11 | 85% | 60% | 4 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/137 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.845 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/28
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1003/1167 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/164 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/160 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/66 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 0 | 5/7 | — | 6,11 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 3/6 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/9 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/37 | 1 | 2/6 | — | 7,74 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/72 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 3/6 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/59 | 3 | 7/9 | — | 6,77 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 1 | 4/10 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/05/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/09/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/09/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2021 | Central Coast Mariners | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2019 | Wellington Phoenix | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Wellington Phoenix Reserve | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Manly United | Wellington Phoenix Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Central Coast Mariners Youth | Manly United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bulls FC Academy | Central Coast Mariners Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực64