Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianni Bruno

BandirmasporTiền đạoBEL
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gianni Bruno là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Bandirmaspor.

Tiểu sử Gianni Bruno

Gianni Bruno là tiền đạo của Bandirmaspor, mang quốc tịch Belgium và 35 tuổi. Với chiều cao 180 cm và cân nặng 74 kg, Bruno thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Bruno đã góp mặt 7 trận, thi đấu 369 phút và ghi 4 bàn. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,5 triệu € vào năm 2021. Trước đó, cầu thủ gia nhập Bandirmaspor từ Iğdır FK vào ngày 05/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—8438641014882%50%106,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/95 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianni Bruno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 1-217000004/501/1—6,30
13/10/2026Turkish First Leaguevs SivassporH 1-120001008/90——6,52
18/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 6-063204208/1201/3—8,99
01/09/2026Turkish First Leaguevs AntalyasporB 0-1750032011/1102/3—5,87
28/08/2026Turkish First League@ PendiksporH 1-1900000123/2815/9—6,06
23/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuH 1-1901033116/2103/5—8,16
17/08/2026Turkish First League@ MuglasporH 0-026002004/400/3V6,08
08/08/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 3-05101104/50——7,69
02/05/2026Turkish First Leaguevs AmedsporH 3-3900020012/1802/11V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201119150 nghìn €
23/12/201120150 nghìn €
22/05/201220600 nghìn €
06/01/2013211,2 triệu €
29/05/2013211,5 triệu €
13/01/2014221,8 triệu €
02/08/2014222,0 triệu €
13/01/2015232,0 triệu €
05/06/2015231,2 triệu €
03/02/2016241,2 triệu €
24/05/2016241,3 triệu €
26/12/2016251,0 triệu €
31/05/2017251,5 triệu €
24/10/2017261,2 triệu €
04/04/201826900 nghìn €
10/09/2018271,2 triệu €
26/12/2018271,5 triệu €
09/06/2019271,8 triệu €
12/12/2019282,0 triệu €
07/04/2020281,6 triệu €
15/10/2020291,6 triệu €
14/03/2021292,2 triệu €
06/06/2021292,5 triệu €
05/01/2022301,6 triệu €
11/04/2022301,3 triệu €
03/11/202231900 nghìn €
08/06/2023311,0 triệu €
19/10/202332900 nghìn €
28/12/202332900 nghìn €
25/03/202432900 nghìn €
12/06/202432800 nghìn €
03/10/202433700 nghìn €
22/12/202433600 nghìn €
01/04/202533450 nghìn €
24/06/202533350 nghìn €
07/10/202534300 nghìn €
28/12/202534300 nghìn €
11/03/202634250 nghìn €
31/05/202634250 nghìn €
05/10/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Iğdır FKBandirmasporChuyển nhượng—
20/01/2025EyupsporIğdır FKChuyển nhượng—
13/08/2023KAA GentEyupsporHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2023Sint-TruidenseKAA GentCho mượn—
12/07/2022KAA GentSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2021Zulte-WaregemKAA GentHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
23/07/2019Cercle BruggeZulte-WaregemChuyển nhượng—
02/07/2017Thonon Evian FCCercle BruggeChuyển nhượng—
29/06/2017Krylya SovetovThonon Evian FCCho mượn—
25/02/2016Thonon Evian FCKrylya SovetovChuyển nhượng—
29/06/2015LorientThonon Evian FCCho mượn—
14/01/2015Thonon Evian FCLorientChuyển nhượng—
29/07/2014LOSC LilleThonon Evian FCChuyển nhượng—
29/06/2014BastiaLOSC LilleCho mượn—
03/07/2013LOSC LilleBastiaChuyển nhượng—
30/06/2011Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2009Lille U19Lille BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com