Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianmario Comi

Pro VercelliTiền đạoITA
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gianmario Comi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
234Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—5223400012267%63%005,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 5,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/47 (63%)
Không chiến thắng / thua
26 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianmario Comi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/09/2026Serie C@ TrentoB 0-434003004/504/6—6,60
17/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 2-271006139/1208/13—7,40
13/09/2026Serie C@ TrevisoB 1-216000002/201/5—6,20
08/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-088001005/12012/17—6,30
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-125002105/605/6——
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2900062011/1305/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 225 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201119250 nghìn €
13/11/201119225 nghìn €
05/03/201220350 nghìn €
07/06/201220400 nghìn €
24/12/201220900 nghìn €
04/07/2013211,0 triệu €
28/01/201421900 nghìn €
14/07/201422900 nghìn €
09/02/201522850 nghìn €
28/06/201523750 nghìn €
27/12/201523500 nghìn €
12/06/201624350 nghìn €
18/12/201624300 nghìn €
08/06/201725300 nghìn €
18/12/201725300 nghìn €
19/06/201826250 nghìn €
12/12/201826250 nghìn €
18/06/201927250 nghìn €
15/12/201927200 nghìn €
15/06/202028225 nghìn €
10/01/202128300 nghìn €
20/06/202129300 nghìn €
19/12/202129300 nghìn €
19/06/202230300 nghìn €
18/12/202230275 nghìn €
18/06/202331250 nghìn €
20/12/202331250 nghìn €
18/06/202432200 nghìn €
18/12/202432225 nghìn €
18/06/202533225 nghìn €
16/12/202533200 nghìn €
18/06/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh28
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com