
Gianmarco Basso là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.
Tiểu sử Gianmarco Basso
Gianmarco Basso là tiền vệ quốc tịch Italy, thi đấu cho câu lạc bộ Novara, sinh ngày 05/01/1999 và 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Serie C, cầu thủ có 9 trận với 701 phút thi đấu và điểm trung bình 5,71. Cao 181 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, còn chuyển nhượng gần nhất là từ Ancona đến Novara vào 07/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
791Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 791 | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 70% | 43% | 4 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/299 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/20 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/39 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/123 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 35/45 | 2 | 7/14 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/7 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 35/45 | 3 | 7/14 | V | 7,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Carpi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/35 | 2 | 3/9 | — | 6,10 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | 5/13 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 3/12 | V | 6,00 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/29 | 4 | 8/19 | V | 7,10 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/31 | 2 | 7/16 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 7/13 | V | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | — |
| 12/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | Ancona | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Sanremese | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2022 | Free Player | Sanremese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vibonese | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2021 | Lavagnese | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | FBC Finale 1908 | Lavagnese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lavagnese | FBC Finale 1908 | Cho mượn | — |
| 14/12/2018 | FBC Finale 1908 | Lavagnese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Virtus Entella U20 | FBC Finale 1908 | Cho mượn | — |
| 22/07/2017 | FBC Finale 1908 | Virtus Entella U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực33