
Gianmaco Todisco là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 56% | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/361 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/87 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 0 | 3/7 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/5 | V | 5,90 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/15 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 28/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 6/11 | — | 7,60 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 1 | 6/8 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 3 | 6/12 | V | 7,20 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/45 | 3 | 10/15 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Salernitana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/41 | 1 | 4/4 | — | 7,40 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Crotone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 4/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/02/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Avellino | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Audace Cerignola | Avellino | Cho mượn | — |
| 30/08/2025 | Avellino | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Sorrento F.C. | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2022 | Juve Stabia | Sorrento F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Santa Maria | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Juve Stabia | Santa Maria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Torino U19 | Juve Stabia | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Juve Stabia Primavera | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Verona Youth | Juve Stabia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực43