Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Saro

FoggiaThủ mônITA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gianluca Saro là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
851Phút
22Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108512281375%75%005,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 5,51

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/259 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/102 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Saro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ A.S.D. Giugliano Calcio 1928B 1-39020032/360——5,09
11/10/2026Serie Cvs PotenzaB 1-39020012/170——5,20
04/10/2026Serie C@ Cosenza Calcio 1914T 2-09003216/2601/1—7,00
28/09/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioT 2-09011125/3201/1—7,20
20/09/2026Serie C@ Inter Milan U23B 2-39020020/230——5,00
16/09/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-09032221/330——7,30
12/09/2026Serie C@ AC MonopoliB 0-19021033/380——6,00
07/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaB 0-29030010/130——5,80
29/08/2026Serie Cvs SalernitanaH 1-1411107/80——6,53
25/08/2026Serie C@ CrotoneT 1-09060119/3301/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191850 nghìn €
15/12/201919100 nghìn €
15/06/202019125 nghìn €
10/01/202120175 nghìn €
20/06/202120275 nghìn €
28/12/202121200 nghìn €
05/06/202221200 nghìn €
10/11/202222200 nghìn €
14/06/202322200 nghìn €
26/12/202323150 nghìn €
02/06/202423400 nghìn €
22/12/202424400 nghìn €
01/06/202524300 nghìn €
10/12/202525300 nghìn €
18/06/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026CremoneseFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2026CittadellaCremoneseCho mượn—
29/01/2026CremoneseCittadellaChuyển nhượng—
28/01/2026A.C. Reggiana 1919CremoneseCho mượn—
31/08/2025CremoneseA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
11/08/2022CrotoneCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2021Pro VercelliCrotoneHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
15/08/2019Juventus U19Pro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2019Empoli U19Juventus U19Cho mượn—
13/08/2018Juventus U19Empoli U19Chuyển nhượng—
29/06/2018Cesena PrimaveraJuventus U19Cho mượn—
30/08/2017Juventus U19Cesena PrimaveraChuyển nhượng—
29/08/2017Pro Vercelli PrimaveraJuventus U19Chuyển nhượng—
29/06/2017Juventus U17Pro Vercelli PrimaveraCho mượn—
26/07/2016Pro Vercelli U20Juventus U17Chuyển nhượng—
30/06/2015ASD DonatelloPro Vercelli U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com