
Gianluca Prestianni là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 662 | 5 | 0 | 3 | 31 | 12 | 87% | 62% | 1 | 0 | 7,96 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 84% | 57% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 7,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 24/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/326 (87%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/103 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 7 | 3 | 9 | 40/49 | 2 | 8/14 | — | 8,60 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 39/45 | 2 | 8/16 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/31 | 1 | 2/4 | — | 8,89 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/7 | — | 6,81 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 5/9 | V | 6,24 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 38/43 | 4 | 12/18 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 66 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 39/42 | 0 | 12/16 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 37/43 | 2 | 5/13 | — | 8,20 |