
Gianluca Gaetano là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
430Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 340 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 90% | 43% | 0 | 1 | 6,74 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 36% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/200 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/96 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/28 | 0 | 0/2 | — | 7,16 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 89/96 | 1 | 4/11 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/5 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/27 | 1 | 5/7 | Đ | 6,20 |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/58 | 2 | 4/8 | — | 7,02 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 63/68 | 4 | 5/9 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/70 | 1 | 5/9 | — | 7,22 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/6 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 725 nghìn € |
| 20/08/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 1,1 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 11/03/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 6,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Cagliari | Atalanta | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Napoli | Cagliari | Hết hạn mượn 6.2M € | 6,2 triệu € |
| 29/06/2025 | Cagliari | Napoli | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Napoli | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cagliari | Napoli | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Napoli | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cremonese | Napoli | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Napoli | Cremonese | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | Cremonese | Napoli | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Napoli | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Napoli U20 | Napoli | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2016 | Napoli U19 | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SSC Napoli Youth | Napoli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực51