Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Frabotta

CesenaHậu vệITA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Gianluca Frabotta là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—733890009169%48%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/155 (69%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Frabotta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs AvellinoH 1-1900020022/3214/9—6,21
10/10/2026Serie B@ BeneventoB 0-2900010123/3228/9—6,31
19/09/2026Serie B@ Juve StabiaH 1-1590010018/2712/6—6,50
13/09/2026Serie Bvs CremoneseH 2-229000008/801/6V5,60
06/09/2026Serie Bvs MantovaH 1-1450041427/3923/4—6,97
30/08/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaT 2-137000017/1200/4—6,19
24/08/2026Serie Bvs SampdoriaH 1-139001003/512/3—6,60
09/05/2026Serie Bvs PadovaB 3-4dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ CarrareseH 0-0580000024/2715/7—7,31
26/04/2026Serie Bvs SampdoriaH 0-0360020021/2212/5V7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161750 nghìn €
15/05/201717125 nghìn €
29/06/201819100 nghìn €
13/12/201819100 nghìn €
19/06/201919100 nghìn €
15/12/20192075 nghìn €
23/07/20202175 nghìn €
28/10/2020212,5 triệu €
28/12/2020212,5 triệu €
02/06/2021212,5 triệu €
27/12/2021222,5 triệu €
06/06/2022222,0 triệu €
21/12/2022231,6 triệu €
11/06/2023231,4 triệu €
26/12/2023241,0 triệu €
02/06/2024241,2 triệu €
29/12/2024251,2 triệu €
26/05/2025251,2 triệu €
10/12/2025261,2 triệu €
03/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025West Bromwich AlbionCesenaChuyển nhượng—
05/08/2024JuventusWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
29/06/2024Cosenza Calcio 1914JuventusCho mượn—
10/01/2024JuventusCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
09/01/2024BariJuventusCho mượn—
26/08/2023JuventusBariChuyển nhượng—
29/06/2023LecceJuventusCho mượn—
28/06/2023FrosinoneLecceCho mượn—
31/08/2022LecceFrosinoneChuyển nhượng—
30/06/2022JuventusLecceChuyển nhượng—
29/06/2022Hellas VeronaJuventusCho mượn—
29/07/2021JuventusHellas VeronaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
31/08/2020Juventus U23JuventusChuyển nhượng—
01/08/2019Bologna PrimaveraJuventus U23Hết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2019Nuovo Pordenone 2024 FCBologna PrimaveraCho mượn—
10/01/2019Bologna PrimaveraNuovo Pordenone 2024 FCChuyển nhượng—
09/01/2019Renate ACBologna PrimaveraCho mượn—
30/06/2018Bologna PrimaveraRenate ACChuyển nhượng—
30/06/2016Bologna U20Bologna PrimaveraChuyển nhượng—
03/08/2015Savio CalcioBologna U20Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com