
Gianluca Ferrari là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
901Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 10 | 901 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 69% | 54% | 2 | 0 | 6,39 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 192/275 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/88 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/95 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 11/13 | — | 6,18 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 2 | 4/7 | — | 6,48 |
| 17/09/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 19/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 425 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Atletico Tucuman | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | CA San Lorenzo | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | CA San Lorenzo | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | AD Valdinievole Montecatini | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ACV Scandicci Giovanili | AD Valdinievole Montecatini | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Latina Primavera | ACV Scandicci Giovanili | Cho mượn | — |
| 26/08/2014 | ACV Scandicci Giovanili | Latina Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh77
- Thể lực69