
Gianluca Di Chiara
Hậu vệITA
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gianluca Di Chiara là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/11/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/03/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 12/10/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 20/08/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arezzo | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Catanzaro | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Frosinone | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Parma | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Reggina | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Perugia | Reggina | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2022 | Reggina | Perugia | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Perugia | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Benevento | Perugia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/08/2020 | Perugia | Benevento | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Benevento | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Carpi | Benevento | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Benevento | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Perugia | Benevento | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2017 | Catanzaro | Perugia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | Perugia | Catanzaro | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Catanzaro | Perugia | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | Foggia | Catanzaro | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | Catanzaro | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Lecce | Catanzaro | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực39