
Gianluca D'Auria là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Potenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 792 | 3 | 0 | 1 | 30 | 13 | 80% | 41% | 2 | 0 | 5,82 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/30
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/206 (80%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 15/42 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/74 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 40
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-1 | 86 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 18/20 | 1 | 3/5 | V | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Foggia | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 2 | 8/13 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 4-2 | 77 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 14/19 | 0 | 2/7 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Barletta | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/27 | 1 | 6/11 | — | 8,69 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cavese | T 4-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Bari | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 16/18 | 0 | 4/5 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 2-4 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/15 | 1 | 2/7 | V | 7,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 26/32 | 1 | 2/8 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Casarano | T 4-1 | 85 | 0 | 2 | 4 | 3 | 3 | 22/29 | 2 | 4/11 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.