Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Caprari

PadovaTiền đạoITA
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gianluca Caprari là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—542720004184%47%106,68
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11700000085%33%005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/120 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/34 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Caprari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie Bvs CarrareseB 0-2560000237/4205/9V6,86
19/09/2026Serie B@ PalermoB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Bvs AscoliT 1-0300011113/1502/4—7,07
07/09/2026Serie B@ CremoneseB 1-3570010012/1500/2—6,29
30/08/2026Serie Bvs Hellas VeronaH 1-1590000115/1905/9—6,63
24/08/2026Serie B@ PisaT 1-0700020324/2925/11—6,63
15/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 0-1700000023/2713/9—5,85
09/05/2026Serie B@ CesenaT 4-3811022026/3203/8—7,79
01/05/2026Serie Bvs PescaraT 1-0650021122/2824/7—6,18
25/04/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 0-130000007/900/4—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 1,8 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 1,7 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,6 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
14/06/201117300 nghìn €
10/01/201218400 nghìn €
05/06/2012181,8 triệu €
13/01/2013191,8 triệu €
18/06/2013191,7 triệu €
24/09/2013202,0 triệu €
06/01/2014201,8 triệu €
14/07/2014201,6 triệu €
09/02/2015211,5 triệu €
28/06/2015211,2 triệu €
27/12/2015221,5 triệu €
12/06/2016223,5 triệu €
13/10/2016234,5 triệu €
01/01/2017234,5 triệu €
07/06/2017236,0 triệu €
28/12/2017247,5 triệu €
06/06/2018247,5 triệu €
11/10/20182510,0 triệu €
19/12/20182510,0 triệu €
05/06/20192510,0 triệu €
11/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
24/08/2020276,5 triệu €
28/12/2020277,0 triệu €
02/06/2021276,0 triệu €
27/12/2021287,0 triệu €
14/03/20222810,0 triệu €
06/06/20222810,0 triệu €
10/11/2022299,0 triệu €
14/06/2023298,0 triệu €
19/12/2023305,0 triệu €
04/06/2024304,0 triệu €
17/12/2024312,5 triệu €
24/03/2025311,5 triệu €
16/06/2025311,0 triệu €
10/12/202532750 nghìn €
03/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026MonzaPadovaChuyển nhượng—
30/06/2023Hellas VeronaMonzaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2023MonzaHellas VeronaCho mượn—
20/07/2022Hellas VeronaMonzaChuyển nhượng 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2022SampdoriaHellas VeronaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2022Hellas VeronaSampdoriaCho mượn 3M €—
30/08/2021SampdoriaHellas VeronaChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
29/06/2021BeneventoSampdoriaCho mượn—
03/09/2020SampdoriaBeneventoChuyển nhượng 1.3M €1,3 triệu €
30/08/2020ParmaSampdoriaCho mượn—
30/01/2020SampdoriaParmaChuyển nhượng 2.1M €2,1 triệu €
30/06/2017Inter MilanSampdoriaHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2017PescaraInter MilanCho mượn—
08/07/2016Inter MilanPescaraChuyển nhượng—
07/07/2016PescaraInter MilanHết hạn mượn 8.25M €8,2 triệu €
23/01/2014AS RomaPescaraHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/06/2013PescaraAS RomaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2012AS RomaPescaraHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2012PescaraAS RomaCho mượn—
31/12/2011AS RomaPescaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy46
  • Sức mạnh26
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com