Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Busio

VeneziaTiền vệUSA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Gianluca Busio là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Venezia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—443140025092%62%106,86
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900003393%62%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/208 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/66 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Busio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Serie Avs FiorentinaB 2-4440100121/2322/4—6,89
06/09/2026Serie A@ FrosinoneB 2-3900120238/4336/11V6,79
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ UdineseB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie A@ AC MilanB 0-2900000136/3935/6—6,59
23/08/2026Serie Avs LecceB 0-2900030197/10327/11—7,18
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ModenaT 3-2900033262/6635/8—7,20
09/05/2026Serie Bvs PalermoT 2-0900130250/5825/6—7,70
01/05/2026Serie B@ SpeziaH 2-2900040053/5707/10V7,02
25/04/2026Serie Bvs EmpoliT 2-0900020092/9924/6—7,20
18/04/2026Serie B@ BariT 3-0850000269/7623/5—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,7 triệu €2023: 4,3 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201816200 nghìn €
26/05/201916800 nghìn €
29/11/2019172,8 triệu €
07/04/2020172,5 triệu €
25/08/2020183,5 triệu €
12/11/2020184,0 triệu €
17/12/2020184,0 triệu €
08/07/2021196,0 triệu €
13/10/2021197,0 triệu €
27/12/20211910,0 triệu €
06/06/2022208,5 triệu €
26/09/2022207,0 triệu €
21/12/2022205,0 triệu €
11/06/2023213,7 triệu €
26/12/2023214,3 triệu €
02/06/2024226,5 triệu €
17/12/2024226,5 triệu €
16/06/2025236,0 triệu €
05/10/2025235,0 triệu €
10/12/2025235,5 triệu €
16/03/2026236,0 triệu €
03/06/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com