
Giangiacomo Magnani là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 83% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 10/12 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/4 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/2 | — | 6,25 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 3 | 6/12 | — | 7,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,6 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 2,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực58