Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianfranco Facchineri

Galway United FCHậu vệCAN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gianfranco Facchineri là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Galway United FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
2.836Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—30302.65500010061%54%806,26
Ireland FAI Cup2026—3218100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.655 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
470/762 (61%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
56/188 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
48
Phá bóng
202
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
171/316 (54%)
Không chiến thắng / thua
96 / 66
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 79
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
415
Phạm lỗi
53
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianfranco Facchineri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 2-3900000017/33411/18V5,23
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-090000005/1324/6—7,30
26/09/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneH 1-1900010216/3815/10—6,18
19/09/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-1900010213/1546/8—6,78
15/09/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 3-1900000015/2815/8—6,04
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 2-390001006/1724/9V5,92
22/08/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 2-190000006/1516/12—6,73
08/08/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedH 0-0900000027/3938/20—6,01
03/08/2026Ireland Premier Division@ BohemiansH 1-1900000012/1825/7V6,26
25/07/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedH 0-0900010116/2815/13V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20201750 nghìn €
12/11/202018250 nghìn €
17/12/202018250 nghìn €
08/07/202119200 nghìn €
24/11/202119200 nghìn €
20/06/20242275 nghìn €
15/10/202422150 nghìn €
05/12/202422150 nghìn €
11/05/202523150 nghìn €
17/11/202523150 nghìn €
09/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025ValourGalway United FCChuyển nhượng—
10/12/2024Windsor Lancers (University of Windsor)ValourChuyển nhượng—
09/12/2024ValourWindsor Lancers (University of Windsor)Cho mượn—
10/04/2024Windsor Lancers (University of Windsor)ValourChuyển nhượng—
31/07/2023Windsor City FCWindsor Lancers (University of Windsor)Cho mượn—
12/03/2023Windsor Lancers (University of Windsor)Windsor City FCChuyển nhượng—
24/02/2022Vancouver WhitecapsWindsor Lancers (University of Windsor)Chuyển nhượng—
29/11/2021San Diego LoyaltyVancouver WhitecapsCho mượn—
06/08/2021Vancouver WhitecapsSan Diego LoyaltyChuyển nhượng—
29/09/2020Atletico OttawaVancouver WhitecapsCho mượn—
05/07/2020Vancouver WhitecapsAtletico OttawaChuyển nhượng—
22/01/2020Whitecaps FC AcademyVancouver WhitecapsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com