
Giancarlo Schiavone
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Giancarlo Schiavone là thủ môn 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
810Phút
36Cứu thua
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 22 | 4 | 9 | 54% | 50% | 1 | 0 | 6,68 |
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 15 | 15 | 180 | 6 | 0 | 3 | 65% | 100% | 1 | 0 | 0,87 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 8 | 0 | 0 | 51% | — | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/157 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/100 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 0,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/56 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/42 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 29/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 2-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/11/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/03/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 02/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 164
- Chỉ số 240
- Chỉ số 458
- Chỉ số 355