
Giancarlo Malcore là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Altamura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 440 | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 72% | 26% | 0 | 0 | 5,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/55 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/45 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 5 | 4 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/16 | 1 | 4/11 | — | 7,90 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/7 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 1/9 | — | 5,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/02/2013 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/09/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/02/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 26/02/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Barletta | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2025 | Casarano | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Audace Cerignola | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Us Pergolettese | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Cittadella | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fermana | Cittadella | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Cittadella | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Carpi | Cittadella | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 17/07/2017 | Manfredonia | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | ACD Nardo | Manfredonia | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Free player | ACD Nardo | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2015 | Paganese | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2014 | Lecce | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Chieti FC 1922 | Lecce | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Lecce | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | Nocerina | Lecce | Cho mượn | — |
| 25/07/2013 | Lecce | Nocerina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Lecce Youth | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Gallipoli | US Lecce Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Lecce U20 | Gallipoli | Chuyển nhượng | — |