
Giancarlo González là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 2 | 2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | 3,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 3,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | 8/10 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/04/2012 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/09/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/07/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/01/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/09/2014 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 4,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 28 | 3,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 3,4 triệu € |
| 01/01/2017 | 28 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 30 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 725 nghìn € |
| 25/08/2020 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 750 nghìn € |
| 08/07/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/12/2021 | 33 | 275 nghìn € |
| 19/07/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 06/12/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Sporting FC | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | LD Alajuelense | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Los Angeles Galaxy | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | LD Alajuelense | Los Angeles Galaxy | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Los Angeles Galaxy | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2019 | Bologna | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 0.931099M € | 931 nghìn € |
| 30/06/2017 | Palermo | Bologna | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 25/08/2014 | Columbus Crew | Palermo | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 20/02/2014 | Vålerenga Fotball Elite | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | LD Alajuelense | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | LD Alajuelense II | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực56