
Gian Nardelli là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Tiểu sử Gian Nardelli
Gian Nardelli là hậu vệ của Deportivo Cuenca, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 11/03/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, chân thuận là chân phải, với giá trị thị trường 275 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024). Ngày 06/07/2026, cầu thủ chuyển đến Deportivo Cuenca từ Temperley, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 8 trận với 526 phút tại LigaPro Ecuador và điểm trung bình 6,41.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 8 | 6 | 526 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 59% | 2 | 1 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/317 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/37 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 3/5 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 4/6 | — | 6,91 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/75 | 0 | 4/8 | — | 6,64 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/4 | Đ | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Temperley | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Vinotinto FC | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Atletico Tigre | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Colon de Santa Fe | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Atlético Colón II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Colon U20 | Club Atlético Colón II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực59