
Gian Marco Crespi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/06/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Kallithea | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Spezia | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ASD Caldiero Terme | Spezia | Cho mượn | — |
| 01/01/2025 | Spezia | ASD Caldiero Terme | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Juventus U23 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2023 | Free Player | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Crotone | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Juventus U23 | Crotone | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Crotone | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | AZ Picerno ASD | Crotone | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Crotone | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pistoiese | Crotone | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Crotone | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Renate AC | Crotone | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Crotone | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gozzano | Crotone | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Crotone | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Gozzano | Crotone | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/07/2019 | Udinese U19 | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Udinese U20 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực30
- Chỉ số 151
- Chỉ số 229
- Chỉ số 445
- Chỉ số 356