
Gian Geladé là thủ môn 26 tuổi, hiện khoác áo Dessel Sport.
Tiểu sử Gian Geladé
Gian Geladé là thủ môn người Belgium, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dessel Sport. Cầu thủ này sinh ngày 23/09/2000 và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường của Gian Geladé là 100 nghìn €, với hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 06/08/2026, khi Gian Geladé chuyển từ Patro Eisden về Dessel Sport.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 120 | 2 | 1 | 3 | 20/44 | 0 | 2/2 | — | 6,18 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 10/29 | 0 | 3/3 | — | 6,54 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 18/34 | 0 | 2/2 | — | 6,56 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Patro Eisden | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dessel Sport | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Eendracht Termien | Dessel Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Beveren U21 | Eendracht Termien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Eendracht Termien | SK Beveren U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bocholt VV U21 | Eendracht Termien | Chuyển nhượng | — |