
Gian Franco Cabezas Rodriguez
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gian Franco Cabezas Rodriguez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alverca.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/28 | 0 | — | — | 6,96 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/09/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/03/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/09/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực39