Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giammario Piscitella

SS VirtusKhông rõITA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Giammario Piscitella là không rõ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Virtus.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giammario Piscitella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 1-07100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
14/06/201118250 nghìn €
24/03/201219400 nghìn €
07/06/2012191,0 triệu €
13/01/2013191,5 triệu €
24/06/2013201,5 triệu €
12/02/2014201,3 triệu €
14/07/201421800 nghìn €
20/01/201521500 nghìn €
21/06/201522400 nghìn €
13/01/201622300 nghìn €
14/06/201623250 nghìn €
15/12/201623200 nghìn €
19/06/201724175 nghìn €
17/12/201724150 nghìn €
18/06/201825150 nghìn €
16/01/201925150 nghìn €
04/06/201926150 nghìn €
15/12/201926200 nghìn €
23/07/202027200 nghìn €
10/01/202127150 nghìn €
20/06/202128125 nghìn €
31/01/202228100 nghìn €
27/06/20222975 nghìn €
19/12/202229125 nghìn €
19/06/202330100 nghìn €
20/02/20243050 nghìn €
12/06/20243125 nghìn €
26/02/20253110 nghìn €
14/05/202532—
18/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2026Free playerSS VirtusChuyển nhượng—
08/08/2025AnconaFree playerTrở lại—
29/07/2025ASD RG TicinoAnconaChuyển nhượng—
05/07/2024L'AquilaASD RG TicinoChuyển nhượng—
04/12/2023Free playerL'AquilaChuyển nhượng—
09/11/2023PistoieseFree playerTrở lại—
22/08/2023RiminiPistoieseChuyển nhượng—
14/09/2021Free playerRiminiChuyển nhượng—
30/06/2021NovaraFree playerTrở lại—
09/08/2019CarpiNovaraChuyển nhượng—
30/06/2018AS RomaCarpiChuyển nhượng—
29/06/2018PratoAS RomaCho mượn—
17/07/2017AS RomaPratoChuyển nhượng—
29/06/2017PratoAS RomaCho mượn—
04/01/2017AS RomaPratoChuyển nhượng—
03/01/2017Catania FCAS RomaCho mượn—
21/07/2016AS RomaCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2016BassanoAS RomaCho mượn—
04/01/2016AS RomaBassanoChuyển nhượng—
03/01/2016PistoieseAS RomaCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com