
Giammario Piscitella là không rõ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SS Virtus.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dila Gori | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/03/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/06/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2014 | 20 | 1,3 triệu € |
| 14/07/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/01/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 31/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 26/02/2025 | 31 | 10 nghìn € |
| 14/05/2025 | 32 | — |
| 18/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Free player | SS Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | Ancona | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | ASD RG Ticino | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | L'Aquila | ASD RG Ticino | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2023 | Free player | L'Aquila | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2023 | Pistoiese | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2023 | Rimini | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2021 | Free player | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Novara | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2019 | Carpi | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Roma | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Prato | AS Roma | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | AS Roma | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Prato | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | AS Roma | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Catania FC | AS Roma | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | AS Roma | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Bassano | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | AS Roma | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Pistoiese | AS Roma | Cho mượn | — |