Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Venturi

RavennaThủ mônITA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Giacomo Venturi là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
21Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010900212776%100%006,79
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/268 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
56/118 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Venturi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs SpeziaB 0-19010122/3801/1—6,10
11/10/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoT 3-19031023/2501/1—6,70
04/10/2026Serie C@ US PianeseB 1-29020118/180——6,20
27/09/2026Serie Cvs GubbioT 2-09010125/290——7,00
20/09/2026Serie C@ Atalanta U23T 2-09040021/250——8,00
16/09/2026Serie C@ AS Ostia MareT 1-09030020/290——7,20
13/09/2026Serie Cvs PerugiaT 3-09000012/170——6,70
06/09/2026Serie C@ PescaraH 0-09021126/340——7,00
29/08/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-19020019/290——6,32
25/08/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919H 1-19030018/240——6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/201119100 nghìn €
23/06/201220400 nghìn €
05/03/201321450 nghìn €
21/06/201321450 nghìn €
06/03/201422300 nghìn €
14/07/201422250 nghìn €
03/02/201523200 nghìn €
18/06/201523150 nghìn €
29/06/20162475 nghìn €
29/06/201725100 nghìn €
18/12/201725150 nghìn €
19/06/201826200 nghìn €
13/12/201826250 nghìn €
19/06/201927250 nghìn €
17/12/201927225 nghìn €
23/07/202028300 nghìn €
21/02/202129300 nghìn €
23/06/202129300 nghìn €
20/12/202129250 nghìn €
20/06/202230300 nghìn €
19/12/202230350 nghìn €
19/06/202331400 nghìn €
20/12/202331400 nghìn €
18/06/202432400 nghìn €
18/12/202432300 nghìn €
18/06/202533300 nghìn €
16/12/202533300 nghìn €
18/06/202634275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026ArezzoRavennaChuyển nhượng—
22/06/2025GubbioArezzoChuyển nhượng—
14/07/2024US Casertana 1908GubbioChuyển nhượng—
31/08/2023A.C. Reggiana 1919US Casertana 1908Chuyển nhượng—
01/08/2019RavennaA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng Free—
30/06/2016Vis PesaroRavennaChuyển nhượng Free—
28/10/2015CremoneseVis PesaroChuyển nhượng Free—
09/07/2014BolognaCremoneseChuyển nhượng Free—
29/06/2014San Marino CalcioBolognaCho mượn—
09/07/2013BolognaSan Marino CalcioChuyển nhượng—
29/06/2013GubbioBolognaCho mượn—
12/07/2012BolognaGubbioChuyển nhượng—
29/06/2012Bellaria Igea MarinaBolognaCho mượn—
31/07/2011Bologna U19Bellaria Igea MarinaChuyển nhượng—
30/06/2010Bologna YouthBologna U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com