Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Uggeri

Tartu JK Maag TammekaTiền vệITA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Giacomo Uggeri là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tartu JK Maag Tammeka.

Tiểu sử Giacomo Uggeri

Giacomo Uggeri là tiền vệ quốc tịch Italy, 25 tuổi, thi đấu cho Tartu JK Maag Tammeka. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 28 trận ra sân với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và 336 phút thi đấu. Tại Estonian Premium Liiga mùa 2026, cầu thủ có 27 trận, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Estonian Cup mùa 2026-2027 có 1 trận. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
336Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
168Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—119000000——00—
Estonian Premium Liiga2026—292224620200——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 246 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20222010 nghìn €
12/05/20222150 nghìn €
25/10/202221100 nghìn €
04/04/202322100 nghìn €
09/07/20232275 nghìn €
28/11/20232275 nghìn €
14/05/202423100 nghìn €
10/11/202423125 nghìn €
28/04/202524125 nghìn €
28/08/202524125 nghìn €
13/11/202524150 nghìn €
26/04/202625150 nghìn €
06/10/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh32
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com