
Giacomo Toniolo là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Hellas Verona.
Tiểu sử Giacomo Toniolo
Giacomo Toniolo là thủ môn của câu lạc bộ Hellas Verona, mang quốc tịch Italy và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ngày 29/06/2025, cầu thủ được cho mượn từ Lumezzane đến Hellas Verona. Giá trị thị trường được ghi là 75 nghìn €, mức cao nhất từng đạt 100 nghìn € vào năm 2024. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/04/2004.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Inter Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Como | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie A | vs Lecce | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Lumezzane | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Hellas Verona | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Legnago Salus | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/07/2024 | Hellas Verona | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hellas Sport Youth | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực22
- Chỉ số 149
- Chỉ số 231
- Chỉ số 448
- Chỉ số 348