
Giacomo Tomaselli
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Giacomo Tomaselli là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Latina Calcio U20.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 3/4 | V | 7,40 |
| 14/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 1 | 2/7 | — | 6,00 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 28/44 | 5 | 7/15 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/24 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Guidonia | H 1-1 | 58 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 20/26 | 0 | 2/5 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Gubbio | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/33 | 2 | 9/11 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Serie C | vs Forli | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/34 | 2 | 6/11 | — | 7,60 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 4/4 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/35 | 2 | 7/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/12/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Us Pergolettese | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | ACD Virtus Entella | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Feralpisalo | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | ACD Virtus Entella | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Albinoleffe | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Monza | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Gozzano | Monza | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | Monza | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Borgosesia Calcio | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Borgosesia Youth | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |