
Giacomo Stabile là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 376 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 42% | 2 | 1 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/232 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/95 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 2/5 | — | 5,99 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Ascoli | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 3 | 5/7 | V | 6,69 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 1 | 2/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 0 | 2/6 | — | 6,98 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/44 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Modena | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 0/2 | V | 6,48 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/6 | Đ | 6,31 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Catanzaro | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 08/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U21 Albania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 3/4 | — | 7,02 |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Inter U23 | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bari | Inter U23 | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Inter U23 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Juve Stabia | Inter U23 | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Inter U23 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | ASD Alcione | Inter U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Inter Milan U19 | ASD Alcione | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực39