
Giacomo Sciacca là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Albinoleffe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 443 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 59% | 1 | 0 | 3,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 3,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/262 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Novara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | T 5-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 3/4 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 3 | 5/7 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 40/49 | 3 | 5/9 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Carpi | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/60 | 3 | 4/7 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.