
Giacomo Manzari là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Perugia | Bari | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Bari | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carrarese | Bari | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Bari | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Sassuolo | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Sassuolo | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Ascoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Sassuolo | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Frosinone | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 28/06/2023 | AC Monopoli | Frosinone | Cho mượn | — |
| 26/08/2022 | Frosinone | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Sassuolo | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Carrarese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Sassuolo U20 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Bari U19 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bari Under 17 | Bari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực33