
Giacomo De Pieri là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Tiểu sử Giacomo De Pieri
Giacomo De Pieri là tiền vệ người Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Ascoli ở tuổi 19. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Serie B với 1 đường kiến tạo, 168 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện là 1,3 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Inter U23 sang Ascoli ngày 05/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Cao 174 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 195 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 75% | 56% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/66 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/1 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 5/9 | V | 6,09 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 3/5 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Inter U23 | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Bari | Inter U23 | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Inter U23 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Juve Stabia | Inter U23 | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Inter Milan U19 | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2020 | Liventina Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực48