
Giacomo Calò là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 599 | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 81% | 56% | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/352 (81%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 23/47 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/48 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/60 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 80 | 1 | 0 | 5 | 2 | 5 | 54/66 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 56/66 | 1 | 5/5 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 32/40 | 1 | 2/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 60/73 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 27/30 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 31/40 | 1 | 4/6 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/37 | 1 | 4/7 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Juve Stabia | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 50/60 | 2 | 4/6 | — | 6,80 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Mantova | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 40/49 | 0 | 1/3 | — | 7,70 |