
giacomo benvenuti
Hậu vệSMR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
giacomo benvenuti là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SMR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Albania | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 3 | 5/7 | — | 5,43 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 3 | 3/4 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | B 0-7 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | — | — | 5,52 |
| 12/04/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | @ Fiorentina U20 | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | — |
| 04/04/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | vs Inter Milan U20 | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 2/2 | — | — |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 5,62 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 5/9 | — | 5,27 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 0/1 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | AS Fidelis Andria U19 | Santegidiese 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2026 | Sassuolo U20 | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | ASD Victor San Marino | Sassuolo U20 | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Sassuolo U20 | ASD Victor San Marino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | San Marino Academy U22 | US Sassuolo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực36