
Gia Chaduneli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Kolkheti Poti.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
801Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 9 | 9 | 801 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 801 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/04/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/07/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/12/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/04/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/05/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/01/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 31/08/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 31/07/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Bars Karakol | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | FK Atyrau | Bars Karakol | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | FC Iberia 1999 Tbilisi | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gagra FC | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Dila Gori | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dinamo Tbilisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Shukura Kobuleti | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guria Lanchkhuti | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | FC Kolkheti Poti | Guria Lanchkhuti | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | FC Kolkheti-1913 Poti II | FC Kolkheti Poti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực50