Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gia Chaduneli

FC Kolkheti PotiHậu vệGEO
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gia Chaduneli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Kolkheti Poti.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
801Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
801Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—9980110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 801 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201520150 nghìn €
25/07/201521150 nghìn €
04/04/201722150 nghìn €
31/07/201723125 nghìn €
07/12/201723125 nghìn €
08/04/201823150 nghìn €
28/08/201824125 nghìn €
04/01/201924125 nghìn €
04/05/201924125 nghìn €
04/09/201925125 nghìn €
03/01/202025175 nghìn €
17/12/202127150 nghìn €
04/05/202227150 nghìn €
19/10/202228175 nghìn €
24/05/202329175 nghìn €
31/08/202329150 nghìn €
11/12/202329150 nghìn €
25/06/202430200 nghìn €
13/11/202430200 nghìn €
16/06/202531150 nghìn €
31/07/202632—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Bars Karakol FC Kolkheti PotiChuyển nhượng—
01/07/2025FK AtyrauBars Karakol Chuyển nhượng—
13/02/2025FC Zhetysu TaldykorganFK AtyrauChuyển nhượng—
29/02/2024FC Iberia 1999 TbilisiFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
31/12/2021Gagra FCFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
09/01/2020Dila GoriGagra FCChuyển nhượng—
31/12/2017Dinamo TbilisiDila GoriChuyển nhượng—
30/06/2017FC Shukura KobuletiDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2016Guria LanchkhutiDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/07/2015FC Kolkheti PotiGuria LanchkhutiChuyển nhượng—
28/02/2013FC Kolkheti-1913 Poti IIFC Kolkheti PotiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com