Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ghazi Abderrazzak

US Ben GuerdaneHậu vệTUN
40Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ghazi Abderrazzak là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo US Ben Guerdane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—5545000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/201024100 nghìn €
21/11/201024150 nghìn €
04/01/201225150 nghìn €
01/04/201326250 nghìn €
05/01/201427350 nghìn €
29/07/201427375 nghìn €
13/07/201528350 nghìn €
16/02/201629400 nghìn €
19/07/201629500 nghìn €
14/02/201730500 nghìn €
27/06/201730500 nghìn €
22/01/201831450 nghìn €
08/06/201831450 nghìn €
16/01/201932400 nghìn €
31/05/201932300 nghìn €
06/01/202033300 nghìn €
23/02/202134200 nghìn €
18/06/202134200 nghìn €
17/12/202135150 nghìn €
24/06/202235100 nghìn €
26/12/20223650 nghìn €
29/06/20233650 nghìn €
28/12/20233750 nghìn €
26/06/20243725 nghìn €
29/12/20243825 nghìn €
02/06/20253825 nghìn €
26/11/20253925 nghìn €
01/06/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026US Ben GuerdaneES Hammam SousseChuyển nhượng—
06/08/2023Club AfricainUS Ben GuerdaneChuyển nhượng—
31/12/2019US Ben GuerdaneClub AfricainChuyển nhượng—
24/07/2019OhodUS Ben GuerdaneChuyển nhượng—
23/01/2019Etoile SahelOhodChuyển nhượng—
30/06/2010ES Hammam SousseEtoile SahelChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com