
Ghanem Al-Minhali
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Ghanem Al-Minhali là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 402 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 89% | 60% | 2 | 0 | 6,49 |
| Asiad | — | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/155 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/55 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Asiad · 2 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 5/9 | — | 6,55 |
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/8 | V | 5,82 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 7/12 | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 35/37 | 1 | 1/3 | — | 7,29 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 7/11 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 5 | 9/12 | V | 6,10 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,48 |
| 13/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Al Duhail Sports Club | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2024 | Al-Shahaniya Sports Club | Al-Duhail SC Olympic | Cho mượn | — |
| 30/09/2024 | Al-Duhail SC Olympic | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Duhail SC Academy | Al-Duhail SC Olympic | Chuyển nhượng | — |