
Ghanam Mohamed là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.
Tiểu sử Ghanam Mohamed
Ghanam Mohamed thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Modern Sport FC, mang quốc tịch Egypt, hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 588 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,58, trong đó Ngoại hạng Ai Cập 6 trận và Cúp Liên đoàn Ai Cập 1 trận kèm 2 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 700 nghìn €, cao nhất 750 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 31/08/2021 với loại Hết hạn mượn, phí 270 nghìn €, từ El Entag Al Harby đến Modern Sport FC; cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/178 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 4/8 | — | 5,69 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 7/8 | — | 6,53 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/39 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/1 | V | 6,16 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 26/28 | 1 | 4/7 | V | 7,01 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 5 | 6/12 | — | 6,21 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/62 | 5 | 9/13 | — | 7,20 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/02/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/11/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 29 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2021 | El Entag Al Harby | Modern Sport FC | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 30/06/2018 | El Gounah | El Entag Al Harby | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Al Ahly U21 | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực46