
Ghampani Lungu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Tiểu sử Ghampani Lungu
Ghampani Lungu là tiền đạo của Orlando Pirates, quốc tịch Nam Phi, năm nay 28 tuổi và cao 183 cm. Ở mùa 2026-2027 tại South Africa Premier Soccer League, cầu thủ có 2 bàn thắng, 5 trận ra sân và 253 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,89. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Siwelele Football Club đến Orlando Pirates vào ngày 30/06/2026, trước đó cầu thủ chuyển từ Supersport United đến Siwelele Football Club ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
253Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 253 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/104 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/5 | V | 6,58 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Togo | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Algeria | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 4-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/31 | 0 | 4/8 | — | 8,08 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 43/54 | 2 | 7/14 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Durban City FC | H 1-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/16 | 0 | 4/6 | — | 7,69 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/01/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/02/2023 | 24 | 850 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Siwelele Football Club | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Supersport United | Siwelele Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Power Dynamos FC | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực39