
Géza Dávid Turi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.617Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 1 | 9 | 1 | 79% | 63% | 1 | 0 | 6,80 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 321 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 41% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 63% | 0 | 0 | 6,60 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 3 | 263 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 42% | 1 | 0 | 6,66 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/436 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/69 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/98 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/119 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/30 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/106 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 37/45 | 2 | 2/5 | — | 6,47 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/59 | 7 | 14/19 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/51 | 2 | 3/9 | — | 6,63 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 5/12 | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 3 | 5/11 | V | 6,36 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 2/10 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 5 | 8/12 | V | 6,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/34 | 4 | 7/8 | — | 7,98 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/52 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/03/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/11/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực51