
gevork diarbian là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Tiểu sử gevork diarbian
gevork diarbian là tiền vệ của Birmingham Legion, mang quốc tịch United States và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 26 trận, ghi 2 bàn và có 4 kiến tạo, tổng cộng 2095 phút thi đấu với điểm trung bình 6,62. Các chỉ số này được ghi nhận tại giải USL Championship. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.329Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1164Phút/bàn
20/55Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 27 | 2.329 | 2 | 0 | 4 | 55 | 20 | 85% | 44% | 6 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.329 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/55
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 36/97
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/72
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/12
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 560/658 (85%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 6/45 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/285 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 125 / 142
- Bị tước bóng
- 39
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 72
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 4/12 | — | 6,36 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 45/46 | 2 | 7/12 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/21 | 0 | 2/7 | — | 7,06 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/5 | V | 6,24 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 20/20 | 0 | 5/14 | — | 7,46 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/10 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 18/26 | 1 | 4/9 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 4/7 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 32/38 | 1 | 5/9 | — | 7,32 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 7/14 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.