Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Getsel Montes

CS HeredianoHậu vệHON
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Getsel Montes là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CS Herediano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—101086600000——20—
Cúp Trung Mỹ2026—332700002189%66%207,11
Supercopa de Costa Rica——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/193 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
15 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Supercopa de Costa Rica · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Getsel Montes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Real EsteliT 2-0900000031/3828/12V7,26
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza San SalvadorB 0-1900021089/9606/9—7,23
31/07/2026Cúp Trung Mỹvs MarathonH 0-0900000053/5928/12V6,87
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ NicaraguaB 0-2730000131/3323/8V6,15
14/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HaitiT 3-0750011017/2248/9—7,35
10/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Costa RicaH 0-0680000036/4212/6V6,47
10/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs NicaraguaT 2-0900010232/3718/10—7,67
06/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiH 0-0900010053/5812/3—7,14
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Antigua và BarbudaT 2-0901032041/4324/9—8,17
08/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Quần đảo CaymanT 1-0900010042/4615/6—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202125125 nghìn €
19/06/202225175 nghìn €
22/12/202226175 nghìn €
27/06/202327175 nghìn €
27/12/202327200 nghìn €
13/03/202427200 nghìn €
13/06/202427200 nghìn €
19/12/202428250 nghìn €
11/06/202528250 nghìn €
29/12/202529250 nghìn €
28/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com