Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gethin Jones

Milton Keynes DonsHậu vệAUS
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gethin Jones là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—864500000077%45%005,51
Cúp EFL2026-2027—11780001083%75%006,29
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450000050%0%005,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/96 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/44 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/24 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gethin Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-22000000/111/1—6,35
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1100000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-5820000115/2014/9—6,12
23/09/2026Cúp EFLvs Crawley TownT 4-1780010020/2403/4—6,29
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-160000008/1112/6—6,47
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-3900000116/1836/9—6,41
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-056000006/811/5—6,38
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-1690000117/2211/5—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/201721250 nghìn €
28/07/202226300 nghìn €
04/04/202327350 nghìn €
08/06/202327450 nghìn €
26/12/202328450 nghìn €
27/06/202428400 nghìn €
26/12/202429375 nghìn €
17/06/202529325 nghìn €
25/11/202530300 nghìn €
14/05/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com