Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gertjan Martens

HSV HoekHậu vệBEL
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gertjan Martens là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo HSV Hoek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—7752500000——115,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gertjan Martens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamB 0-23200000—0——5,70
03/10/2026Netherlands Tweede Divisievs De TreffersT 3-19000000—0——6,40
26/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthB 0-36200000—0——5,90
19/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Almere City YouthH 2-28400000—0———
29/08/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgB 0-27700000—0—Đ—
22/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkH 1-19000000—0——6,50
15/08/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCT 3-19000000—0—V5,85
23/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ De TreffersH 2-29000000—0——6,10
16/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysT 2-09000000—0——7,10
09/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ BarendrechtB 2-44500000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 250 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: —20102019
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201022300 nghìn €
01/12/201123250 nghìn €
12/02/201425200 nghìn €
27/06/201425200 nghìn €
08/10/201426200 nghìn €
27/10/201527250 nghìn €
02/08/201627250 nghìn €
20/01/201728250 nghìn €
05/06/201728350 nghìn €
24/10/201729400 nghìn €
13/09/201829350 nghìn €
17/01/201930300 nghìn €
09/06/201930250 nghìn €
05/09/201930—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com